Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupel

/'kju:pel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupel

/'kju:pel/

danh từ

  • chén thử (vàng, bạc...)

ngoại động từ

  • thử (vàng, bạc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n a small porous bowl made of bone ash used in assaying to separate precious metals from e.g. lead

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...