Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupful

/'kʌpful/ phổ biến #31805
Biến thể từ cupfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupful

/'kʌpful/

danh từ

  • tách đầy, chén đầy
Định nghĩa tiếng Anh

n the quantity a cup will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...