cupful
/'kʌpful/ phổ biến #31805
“cupfuls” là số nhiều của cupful — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cupfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cupful
/'kʌpful/
danh từ
- tách đầy, chén đầy
Định nghĩa tiếng Anh
n the quantity a cup will hold