Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupid

/'kju:pid/ phổ biến #30074
Biến thể từ cupids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupid

/'kju:pid/

danh từ

  • (thần thoại,thần học) thần ái tình
  • bức tranh thần ái tình, tượng thần ái tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Roman mythology) god of love; counterpart of Greek Eros n. a symbol for love in the form of a cherubic naked boy with wings and a bow and arrow

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...