cupid
/'kju:pid/ phổ biến #30074
“cupids” là số nhiều của cupid — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cupids số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cupid
/'kju:pid/
danh từ
- (thần thoại,thần học) thần ái tình
- bức tranh thần ái tình, tượng thần ái tình
Định nghĩa tiếng Anh
n. (Roman mythology) god of love; counterpart of Greek Eros n. a symbol for love in the form of a cherubic naked boy with wings and a bow and arrow