Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cupola

/'kju:pələ/ phổ biến #22661

“cupolas” là số nhiều của cupola — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cupolas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cupola

/'kju:pələ/

danh từ

  • vòm, vòm bát úp (nhà)
  • (kỹ thuật) lò đứng, lò đúc
  • (giải phẫu) vòm, đỉnh vòm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vertical cylindrical furnace for melting iron for casting n. a roof in the form of a dome

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...