cupola
/'kju:pələ/ phổ biến #22661
“cupolas” là số nhiều của cupola — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cupolas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cupola
/'kju:pələ/
danh từ
- vòm, vòm bát úp (nhà)
- (kỹ thuật) lò đứng, lò đúc
- (giải phẫu) vòm, đỉnh vòm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a vertical cylindrical furnace for melting iron for casting n. a roof in the form of a dome