Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuppa

/'kupə/ phổ biến #40267

“cuppas” là số nhiều của cuppa — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tách trà (một tách trà) danh từ

“Come in and have a cuppa before you leave.”Vào làm một tách trà đã rồi hãy đi.

Biến thể từ cuppas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuppa

/'kupə/

danh từ

  • (từ lóng) chén trà
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cup of tea

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...