Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

curability

/,kjuərə'biliti/

danh từ

  • tính có thể chữa được
Định nghĩa tiếng Anh

n. capability of being cured or healed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...