curate a collection
Nghĩa thường dùng
Chọn lọc và tổ chức các món đồ trong một bộ sưu tập thời trang.
cụm từ
“The designer will curate a collection for the upcoming show.”Nhà thiết kế sẽ chọn lọc một bộ sưu tập cho buổi trình diễn sắp tới.