Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curate outfits

/kjʊˈreɪt ˈaʊtfɪts/

Nghĩa thường dùng

chọn trang phục cụm từ

“She loves to curate outfits for her social media posts.”Cô ấy thích chọn trang phục cho các bài đăng trên mạng xã hội.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...