Từ điển Anh–Việt

112.204 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curbstone

/'kə:bstoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curbstone

/'kə:bstoun/

danh từ

  • đá lát lề đường
Định nghĩa tiếng Anh

n. a paving stone forming part of a curb

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...