Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cure-all

/'kjuər'ɔ:l/

danh từ

  • thuốc bách bệnh
Biến thể từ cure-alls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...