Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cure-alls” là số nhiều của cure-all — đang hiển thị từ gốc:

cure-all

/'kjuər'ɔ:l/

danh từ

  • thuốc bách bệnh
Biến thể từ cure-alls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...