cure-all
“cure-alls” là số nhiều của cure-all — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Some people believe that herbal medicine is a cure-all.”Một số người tin rằng thuốc thảo dược là giải pháp hoàn hảo.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cure-all
/'kjuər'ɔ:l/
danh từ
- thuốc bách bệnh
Định nghĩa tiếng Anh
n hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists