Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cure-all

/'kjuər'ɔ:l/

“cure-alls” là số nhiều của cure-all — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải pháp hoàn hảo cho mọi vấn đề danh từ

“Some people believe that herbal medicine is a cure-all.”Một số người tin rằng thuốc thảo dược là giải pháp hoàn hảo.

Biến thể từ cure-alls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cure-all

/'kjuər'ɔ:l/

danh từ

  • thuốc bách bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n hypothetical remedy for all ills or diseases; once sought by the alchemists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...