Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curiously

/'kjuәriәsli/ Oxford 3000 phổ biến #8495
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curiously

//

* phó từ
  • tò mò, hiếu kỳ
  • lạ kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner differing from the usual or expected r. with curiosity

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...