Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curlicue

/'k\\\\:likju:/ phổ biến #28169
Biến thể từ curlicues số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curlicue

//

* danh từ
  • vòng xoắn trang trí
Định nghĩa tiếng Anh

n a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals) n a short twisting line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...