Từ điển Anh–Việt

112,430 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“curlicues” là số nhiều của curlicue — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28169

curlicue

//

* danh từ
  • vòng xoắn trang trí
Biến thể từ curlicues số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals)\nn a short twisting line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...