Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curly

/'kə:li/ IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #9234

“curlier” là so sánh hơn của curly — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

xoăn tính từ

“She has curly hair.”Cô ấy có mái tóc xoăn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curly

/'kə:li/

tính từ

  • quăn, xoắn
    • curly hair: tóc quăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of hair) having curls or waves

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...