Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18230

curling

/'kə:liɳ/

danh từ

  • (Ê-cốt) môn đánh bi đá trên tuyết

tính từ

  • quăn, xoắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game played on ice in which heavy stones with handles are slid toward a target

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...