Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curling

/'kə:liɳ/ phổ biến #18230
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curling

/'kə:liɳ/

danh từ

  • (Ê-cốt) môn đánh bi đá trên tuyết

tính từ

  • quăn, xoắn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a game played on ice in which heavy stones with handles are slid toward a target

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...