Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★ phổ biến #9234

curly

/'kə:li/

tính từ

  • quăn, xoắn
    • curly hair: tóc quăn
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of hair) having curls or waves

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...