Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #27641

curmudgeon

/kə:'mʌdʤən/

danh từ

  • người keo kiết
  • người thô lỗ
Biến thể từ curmudgeons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a crusty irascible cantankerous old person full of stubborn ideas

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...