Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

current feed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

current feed

//

  • (Tech) tiếp dòng điện

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...