Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Current liabilities

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Current liabilities

//

  • (Econ) Tài sản nợ ngắn hạn.+ Dùng để chỉ những khoản nợ của công ty sẽ phải thanh toán trong năm sau.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...