Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

current supply

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

current supply

//

  • (Tech) nguồn dòng điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...