Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cursedly

/'kə:sidli/

phó từ

  • đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cursed manner; miserably; in a manner to be\n detested; enormously.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...