Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cursedly

/'kə:sidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cursedly

/'kə:sidli/

phó từ

  • đáng ghét, ghê tởm, đáng nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a cursed manner; miserably; in a manner to be detested; enormously.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...