Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cursorial

/kə:'sɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cursorial

/kə:'sɔ:riəl/

tính từ

  • thích nghi để chạy, chạy (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

a. (of limbs and feet) adapted for running

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...