cursorial
/kə:'sɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cursorial
/kə:'sɔ:riəl/
tính từ
- thích nghi để chạy, chạy (chim)
Định nghĩa tiếng Anh
a. (of limbs and feet) adapted for running