Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cursoriness

/'kə:sərinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cursoriness

/'kə:sərinis/

danh từ

  • sự vội, sự nhanh, sự lướt qua
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being cursory; superficial performance; as, cursoriness of view.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...