cursory
/'kə:səri/ TOEFLGRE phổ biến #15656
Nghĩa thường dùng
qua loa, sơ sài (do thiếu thời gian hoặc không chú ý)
tính từ
“A cursory reading missed the critical error in clause nine.”Đọc qua loa đã bỏ sót lỗi nghiêm trọng trong điều khoản chín.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cursory
/'kə:səri/
tính từ
- vội, nhanh, lướt qua
- to givve a cursory glance: liếc nhanh, liếc qua
- a cursory inpection: sự khám xét lướt qua, sự khám xét qua loa
Định nghĩa tiếng Anh
s hasty and without attention to detail; not thorough