Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curtailment

/kə:'teilmənt/ phổ biến #27953
Biến thể từ curtailments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curtailment

/kə:'teilmənt/

danh từ

  • sự cắt xén, sự cắt bớt, sự rút ngắn
  • sự tước đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the temporal property of being cut short

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...