curtailment
/kə:'teilmənt/ phổ biến #27953
“curtailments” là số nhiều của curtailment — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
curtailments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curtailment
/kə:'teilmənt/
danh từ
- sự cắt xén, sự cắt bớt, sự rút ngắn
- sự tước đi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the temporal property of being cut short