Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“curtseying” là hiện tại phân từ của curtsey — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #39836

curtsey

/'kə:tsi/

danh từ

  • sự khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)
    • to drop a curtsy; to make one's curtsy to: khẽ nhún đầu gối cúi chào (ai)

nội động từ

  • khẽ nhún đầu gối cúi chào (phụ nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n bending the knees; a gesture of respect made by women\nv bend the knees in a gesture of respectful greeting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...