Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curvature

/'kə:vətʃə/ phổ biến #18737

“curvatures” là số nhiều của curvature — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Mức độ mà một đường cong lệch khỏi một đường thẳng. danh từ

“The curvature of the Earth affects satellite positioning.”Độ cong của Trái đất ảnh hưởng đến vị trí vệ tinh.

Biến thể từ curvatures số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curvature

/'kə:vətʃə/

danh từ

  • sự uốn cong; sự bị uốn cong; sự vẹo (xương)
    • to suffer from curvature of the spine: bị vẹo xương sống
  • (toán học) độ cong
Định nghĩa tiếng Anh

n. (medicine) a curving or bending; often abnormal n. the rate of change (at a point) of the angle between a curve and a tangent to the curve n. the property possessed by the curving of a line or surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...