Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curvet

/kə:'vet/

“curvetting” là hiện tại phân từ của curvet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curvet

/kə:'vet/

danh từ

  • sự nhảy ngược lên, sự chồm lên (của ngựa)

nội động từ

  • nhảy ngược lên, chồm lên (ngựa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a light leap by a horse in which both hind legs leave the ground before the forelegs come down v. perform a leap where both hind legs come off the ground, of a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...