curvy
/'kә:vi/ phổ biến #23440
“curvier” là so sánh hơn của curvy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Có đường cong, thường chỉ cơ thể phụ nữ.
tính từ
“She has a curvy figure.”Cô ấy có dáng người đầy đặn.
Biến thể từ
curvier so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
curvy
//
* tính từ- cong
- có thân hình hấp dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
s. having curves