Từ điển Anh–Việt

111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

curvinervate

/,kə:vi'nə:veit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

curvinervate

/,kə:vi'nə:veit/

tính từ

  • (thực vật học) có gân cong (lá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...