Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cuscus

/'kʌskʌs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cuscus

//

* danh từ
  • (động vật) cáo có túi
Định nghĩa tiếng Anh

n woolly-haired monkey-like arboreal marsupial of New Guinea and northern Australia

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...