cussword
/'kʌswә:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cussword
//
* danh từ- lời thề
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...