Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

custodian

/kʌs'toudjən/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14618

“custodians” là số nhiều của custodian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người giám hộ, người quản lý tài sản danh từ

“The custodian manages the company's asset portfolio.”Người quản lý giám hộ quản lý danh mục tài sản của công ty.

Biến thể từ custodians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

custodian

/kʌs'toudjən/

danh từ

  • người trông coi, người chăm sóc, người canh giữ
Định nghĩa tiếng Anh

n. one having charge of buildings or grounds or animals

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...