Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

custodianship

phổ biến #44496

“custodianships” là số nhiều của custodianship — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ custodianships số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

custodianship

//

  • xem custodian
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of custodian

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...