Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #8505

customary

/'kʌstəməri/

tính từ

  • thông thường, theo lệ thường, thành thói quen
  • (pháp lý) theo tục lệ, theo phong tục (luật pháp)

danh từ

  • bộ luật theo tục lệ
Định nghĩa tiếng Anh

s. in accordance with convention or custom

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...