Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

customs clearance

/ˈkʌs.təmz ˈklɪər.əns/

Nghĩa thường dùng

thông quan, hoàn tất thủ tục hải quan danh từ

“Customs clearance delayed the shipment by three days.”Thông quan trì hoãn lô hàng thêm ba ngày.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...