Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cutler

/'kʌtlə/

danh từ

  • người làm dao kéo; người sửa chữa dao kéo
  • người bán dao kéo
Biến thể từ cutlers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dealer in cutlery

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...