Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutler

/'kʌtlə/
Biến thể từ cutlers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutler

/'kʌtlə/

danh từ

  • người làm dao kéo; người sửa chữa dao kéo
  • người bán dao kéo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dealer in cutlery

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...