Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cutpurse

/'kʌtpə:s/

danh từ

  • kẻ cắp, kẻ móc túi
Biến thể từ cutpurses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a thief who steals from the pockets or purses of others in public places

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...