Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutpurse

/'kʌtpə:s/

“cutpurses” là số nhiều của cutpurse — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cutpurses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutpurse

/'kʌtpə:s/

danh từ

  • kẻ cắp, kẻ móc túi
Định nghĩa tiếng Anh

n a thief who steals from the pockets or purses of others in public places

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...