Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cutthroat

/'kʌtθrout/ phổ biến #18673

“cutthroats” là số nhiều của cutthroat — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cutthroats số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cutthroat

/'kʌtθrout/

danh từ

  • kẻ giết người

tính từ

  • gay gắt, kịch liệt, tàn khốc, khốc liệt, có tính chất tiêu diệt
    • cutthroat competition: sự cạnh tranh gay gắt, sự cạnh tranh tiêu diệt lẫn nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who murders by cutting the victim's throat s. ruthless in competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...