Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyanate

/'saiәneit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyanate

//

* danh từ
  • (hoá học) xianat
Định nghĩa tiếng Anh

n. A salt of cyanic acid.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...