cyanic
/sai'ænik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cyanic
/sai'ænik/
tính từ
- xanh
- (hoá học) xyanic
- cyanic acid: axit xyanic
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to, or containing, cyanogen. a. Of or pertaining to a blue color.