Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cyanide

/'saiənaid/ Collins ★ phổ biến #17676
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cyanide

/'saiənaid/

danh từ

  • (hoá học) xyanua
Định nghĩa tiếng Anh

n. an extremely poisonous salt of hydrocyanic acid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...