Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cyber attacks

cụm từ

  • các cuộc tấn công mạng
    • cyber attacks on critical infrastructure: các cuộc tấn công mạng vào cơ sở hạ tầng trọng yếu
    • prevent cyber attacks: ngăn chặn các cuộc tấn công mạng
    • victims of cyber attacks: nạn nhân của các cuộc tấn công mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...