cyber attacks
cụm từ
- các cuộc tấn công mạng
- cyber attacks on critical infrastructure: các cuộc tấn công mạng vào cơ sở hạ tầng trọng yếu
- prevent cyber attacks: ngăn chặn các cuộc tấn công mạng
- victims of cyber attacks: nạn nhân của các cuộc tấn công mạng