Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Chưa có “cyber-extortionists” trong từ điển

Có thể đây là dạng phái sinh của:

extortionistngười bóp nặn, người tống tiền; kẻ tham nhũng Xem từ gốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...