cybernetic
/.saibә'nætik/ phổ biến #27788
Biến thể từ
cybernetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cybernetic
//
- (Tech) thuộc điều khiển học, xaibơnêtic
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating the principles of cybernetics