Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cybernetic

/.saibә'nætik/ phổ biến #27788
Biến thể từ cybernetics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cybernetic

//

  • (Tech) thuộc điều khiển học, xaibơnêtic
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating the principles of cybernetics

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...